ô Mã Nhi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một viên tướng quân đội Nguyên Mông: "Ô Mã Nhi" là tên một vị tướng chỉ huy của quân đội nhà Nguyên (Trung Quốc) trong cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba vào cuối thế kỷ 13.
- Nhân vật lịch sử bại trận: Ông nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam với việc bị quân dân nhà Trần bắt sống trong trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288, đánh dấu thất bại hoàn toàn của quân Nguyên Mông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tướng giặc Ô Mã Nhi cuối cùng đã bị bắt sống.
- Trận Bạch Đằng năm 1288 đã khiến Ô Mã Nhi và nhiều tướng lĩnh Nguyên Mông phải đầu hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Số phận của Ô Mã Nhi": Thường dùng để ám chỉ kết cục thất bại nhục nhã, bị bắt làm tù binh của một kẻ xâm lược hung hãn.
- Âm mưu xâm lược của họ rồi cũng sẽ kết thúc như số phận của Ô Mã Nhi mà thôi.
"Theo gót Ô Mã Nhi": Cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ việc lặp lại hành động xâm lược hoặc con đường sai trái và phải chịu kết cục thảm bại tương tự.
- Kẻ nào dám xâm phạm bờ cõi, ắt sẽ theo gót Ô Mã Nhi.
Biến thể và từ gần giống
- Tướng Nguyên: Danh từ chung chỉ các tướng lĩnh quân đội nhà Nguyên thời kỳ đó.
- Giặc Nguyên: Cách gọi chỉ quân xâm lược nhà Nguyên.
Từ đồng nghĩa
- Tướng giặc: Chỉ chung các tướng lĩnh của đội quân xâm lược (trong ngữ cảnh lịch sử chống ngoại xâm).
- Kẻ xâm lược: Chỉ những người mang quân đi xâm chiếm lãnh thổ khác.
Thành ngữ liên quan
"Ô Mã Nhi bại trận": Thành ngữ ám chỉ sự thất bại thảm hại, không chỉ về quân sự mà còn về mặt danh dự, bị bắt sống.
- Hắn ta kiêu ngạo nhưng rồi sẽ "Ô Mã Nhi bại trận" cho mà xem.
"Chung số phận với Ô Mã Nhi": Có kết cục thất bại và bị bắt giống như Ô Mã Nhi.
- Những kẻ phản bội đất nước rồi sẽ chung số phận với Ô Mã Nhi.
- Tướng Nguyên bị bắt sống ở trận Bạch Đằng